Bản dịch của từ 新开茅厕三日香 trong tiếng Việt

新开茅厕三日香

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新开茅厕三日香 (Thành ngữ)

xīn kāi máo si sān rì xiāng
01

Chuyện mới làm tuy tiện nghi sạch sẽ nhưng tiếng thơm chỉ được vài ngày; ví von cái mới tinh nhanh chóng mất giá trị — “mới lắp bồn cầu thì thơm ba ngày” (gợi ý: vật mới, hơi hay chỉ tồn tại nhất thời).

见“新箍马桶三日香”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新开茅厕三日香

xīn

kāi

máo

sān

xiāng

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
开七
开业
开丧
开中
开云见天
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
厕列
厕匽
厕填
厕屋
厕床
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
香丝
香严
香串
香乳
香云
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép