Bản dịch của từ 新律 trong tiếng Việt
新律
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新律 (Danh từ)
【xīn lǜ】
01
Luật mới; đạo luật/khế ước mới ban hành (gắn với chữ 新 = mới, 律 = luật)
1.新的法律;新的法令。
Ví dụ
02
Luật mới; bộ ống (nhịp) hoặc quy luật mới tương ứng với tiết khí — tức là “luật” hoặc quy tắc mới theo mùa/tiết (Hán Việt: tân luật)
2.新的律管;新与节候相应的律管。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新律
xīn
新
lǜ
律
Các từ liên quan
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
律义
律乘
律人
律令
律令格式
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辛
芯
噺
鈊
薪
俽
馨
鋅
莘
歆
昕
忄
斶
斷
斵
斴
斸
斩
斱
斲
斥
斤
斬
㪼
傽
觢
嗓
鄛
訿
綅
裏
楙
䂹
煶
㥺
䖾
新鲜
重新
新闻
新年
创新
更新
新颖
新疆
清新
新娘
