Bản dịch của từ 新恨 trong tiếng Việt

新恨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新恨 (Danh từ)

xīn hèn
01

Nỗi buồn, tiếc nuối mới nảy sinh; cảm giác chông chênh, hụt hẫng vừa phát sinh

1.新产生的怅惘之情。

Ví dụ
02

Mối hận mới; thù hằn vừa sinh ra (hận mới phát sinh)

2.新的仇恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新恨

xīn

hèn

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
恨不得
恨不能
恨之入骨
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép