Bản dịch của từ 新愁旧憾 trong tiếng Việt

新愁旧憾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新愁旧憾 (Tính từ)

xīn chóu jiù hàn
01

Nỗi buồn mới, hận cũ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新愁旧憾

xīn

chóu

jiù

hàn

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
旧丘
旧业
旧习
旧乡
憾事
憾怨
憾恨
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép