Bản dịch của từ 新文 trong tiếng Việt
新文
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新文 (Danh từ)
【xīn wén】
01
Tin tức, thông tin (cũng viết tắt hoặc cổ nghĩa: giống “新闻”)
5.犹新闻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.新近撰写的文章。
Ví dụ
03
Bài văn mới mẻ, hình thức độc đáo (tác phẩm viết có phong cách, thể thức tươi mới)
2.体式新颖别致的文章。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Điệu mới, kiểu mới; cách làm mới (những ‘mánh’ hoặc ‘chiêu’ mới để thu hút chú ý)
4.新花样。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Một loại văn phong mới lạ, có vẻ kỳ quặc hoặc bắt chước xu hướng (thơ văn hoặc văn học mang tính thời thượng, tân kỳ nhưng có phần gượng gạo)
3.指诡异而趋时的文体﹑文风。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新文
xīn
新
wén
文
Các từ liên quan
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
文丈
文不加点
文不对题
文丐
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辛
芯
噺
鈊
薪
俽
馨
鋅
莘
歆
昕
忄
斶
斷
斵
斴
斸
斩
斱
斲
斥
斤
斬
㪼
傽
觢
嗓
鄛
訿
綅
裏
楙
䂹
煶
㥺
䖾
新鲜
重新
新闻
新年
创新
更新
新颖
新疆
清新
新娘
