Bản dịch của từ 新文化 trong tiếng Việt

新文化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新文化 (Danh từ)

xīn wén huà
01

Tư tưởng và phong trào văn hoá mới nảy sinh dựa trên tiến bộ khoa học tự nhiên và xã hội; (Hán Việt) “Tân văn hoá” — nền văn hoá mới, tư duy mới

指基于自然科学与社会科学的发展而兴起的新的思想和学术﹑文艺等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新文化

xīn

wén

huà

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
文丈
文不加点
文不对题
文丐
化为泡影
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép