Bản dịch của từ 新文字 trong tiếng Việt

新文字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新文字 (Danh từ)

xīn wén zì
01

新文字”:20–30年代倡议用拉丁字母拼写汉语的拼音文字俗称一种新式文字”),主张简化汉字便于大众识字和教学

三十年代前期一部分文化人鉴于汉字难认﹑难写﹑不利大众学习的缺点﹐主张用拉丁字母拼写汉语﹐当时称这种拼音文字为新文字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新文字

xīn

wén

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
文丈
文不加点
文不对题
文丐
字义
字书
字乳
字人
字体
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép