Bản dịch của từ 新时代 trong tiếng Việt

新时代

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新时代 (Danh từ)

xīn shí dài
01

Kỷ nguyên mới; thời đại xuất hiện những thay đổi lớn mang tính tiến bộ về chính trị, kinh tế, văn hóa (Hán–Việt: Tân Thời Đại)

指历史上政治﹑经济﹑文化等状况发生具有进步意义的重大变化的时期。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新时代

xīn

shí

dài

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
时上
时不再来
代为
代为说项
代书
代乳粉
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép