Bản dịch của từ 新来 trong tiếng Việt

新来

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新来 (Trạng từ)

xīn lái
01

Mới đến; vừa tới (vừa mới đến một nơi, chưa có mặt lâu)

1.新近前来;初到。

Ví dụ
02

Gần đây; dạo này (cách nói “近来的近义表达, thường dùng trong văn nói và văn viết thường gặp)

2.近来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新来

xīn

lái

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
来下
来不及
来世
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép