Bản dịch của từ 新板 trong tiếng Việt

新板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新板 (Danh từ)

xīn bǎn
01

Tấm ván mới; “ván khác” (chỉ một tấm ván khác, tấm ván mới thay thế hoặc tấm ván khác trong bộ ván).

1.指另一板。

Ví dụ
02

Đồng bạc (đúc) bằng khuôn mới; tiền xu mới đúc (chỉ đồng bạc dùng khuôn mới đúc ra)

2.指用新模铸造的银元。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新板

xīn

bǎn

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép