Bản dịch của từ 新格 trong tiếng Việt

新格

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新格 (Danh từ)

xīn gé
01

Phương pháp mới; cách làm mới (mới thiết lập, mới áp dụng)

1.新法。

Ví dụ
02

Phong cách mới trong thơ văn; sự đổi mới về giọng điệu, khí chất văn chương (Hán Việt: tân cách)

2.诗文的新格调。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新格

xīn

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
格五
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép