Bản dịch của từ 新桂 trong tiếng Việt

新桂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新桂 (Danh từ)

xīn guì
01

Trăng lưỡi liềm mới (vầng trăng non); theo cổ truyền còn gọi mặt trăng có cây quế nên gọi là '新桂'.

1.新月。传说月中有桂树﹐因称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kẻ thi đỗ hương cống (người đạt kỳ thi Hương/thi khoa); tức ‘người đỗ kỳ thi’ trong hệ thống khoa cử cổ

2.谓科举考试中式者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新桂

xīn

guì

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
桂丛
桂冠
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép