Bản dịch của từ 新民主主义 trong tiếng Việt

新民主主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新民主主义 (Danh từ)

xīn mín zhǔ zhǔ yì
01

Chủ nghĩa dân chủ mới — học thuyết về cuộc cách mạng dân chủ do vô sản lãnh đạo (thuật ngữ chính trị hiện đại)

关于无产阶级领导的民主革命的理论。详“民主主义”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新民主主义

xīn

mín

zhǔ

zhǔ

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
民丁
民下
民不堪命
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép