Bản dịch của từ 新水令 trong tiếng Việt
新水令
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新水令 (Danh từ)
【xīn shuǐ lìng】
01
Tên một曲牌 (kịch曲/曲牌) trong âm nhạc/kịch cổ Trung Quốc; thường là bài mở đầu của bộ曲双调 (thường dùng ở Bắc曲)
曲牌名。南北曲都属双调﹐北曲较常用﹐一般用作双调套曲的第一曲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新水令
xīn
新
shuǐ
水
lìng
令
Các từ liên quan
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
水上
水上运动
水上飞机
令上
令丙
令主
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辛
芯
噺
鈊
薪
俽
馨
鋅
莘
歆
昕
忄
斶
斷
斵
斴
斸
斩
斱
斲
斥
斤
斬
㪼
傽
觢
嗓
鄛
訿
綅
裏
楙
䂹
煶
㥺
䖾
新鲜
重新
新闻
新年
创新
更新
新颖
新疆
清新
新娘
