Bản dịch của từ 新沐者必弹冠 trong tiếng Việt
新沐者必弹冠
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新沐者必弹冠 (Thành ngữ)
【xīn mù zhě bì tán guān】
01
Mới gội đầu thì phải phủi mũ — nghĩa bóng: người mới giữ gìn thanh liêm, phải tự giữ mình cho trong sạch; khuyên người phải giữ phép tắc, tiết chế để không ô danh.
沐:洗头发,刚刚洗完头发的人一定要把帽子上的尘土弹去。比喻人要洁身自好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新沐者必弹冠
xīn
新
mù
沐
zhě
者
bì
必
dàn
弹
guān
冠
Các từ liên quan
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
沐仁浴义
沐兰
沐冠
沐发
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
必不可少
必不得已
必不挠北
必世
必丢不搭
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
冠上加冠
冠上履下
冠世
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辛
芯
噺
鈊
薪
俽
馨
鋅
莘
歆
昕
忄
斶
斷
斵
斴
斸
斩
斱
斲
斥
斤
斬
㪼
傽
觢
嗓
鄛
訿
綅
裏
楙
䂹
煶
㥺
䖾
新鲜
重新
新闻
新年
创新
更新
新颖
新疆
清新
新娘
