Bản dịch của từ 新泽西州 trong tiếng Việt
新泽西州
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新泽西州 (Danh từ)
【xīn zé xī zhōu】
01
Tên bang New Jersey (Mỹ) — nằm ven bờ Đại Tây Dương, diện tích ~20,000 km², thủ phủ Trenton; công nghiệp điện tử và hóa chất phát triển, khí hậu ôn hòa.
州名。位于美国中部大西洋沿岸。面积约二万平方公里,人口约七百四十三万余。首府特伦顿。(Trenton)霍帕康湖是最大的湖泊,德拉华河和哈得逊河是主要河流。气候温和,开普梅是避暑胜地。是美国重要的电子及化学工业地区。铁路密度居全国之冠。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新泽西州
xīn
新
zé
泽
xī
西
zhōu
州
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辛
芯
噺
鈊
薪
俽
馨
鋅
莘
歆
昕
忄
斶
斷
斵
斴
斸
斩
斱
斲
斥
斤
斬
㪼
傽
觢
嗓
鄛
訿
綅
裏
楙
䂹
煶
㥺
䖾
新鲜
重新
新闻
新年
创新
更新
新颖
新疆
清新
新娘
