Bản dịch của từ 新海峡时报 trong tiếng Việt

新海峡时报

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新海峡时报 (Danh từ)

xīn hǎi xiá shí bào
01

Thời báo Eo biển mới

一份在新加坡发行的报纸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新海峡时报

xīn

hǎi

xiá

shí

bào

新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép