Bản dịch của từ 新港乡 trong tiếng Việt
新港乡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新港乡 (Danh từ)
【xīn gǎng xiāng】
01
Tên xã/khối hành chính (địa danh) ở Đài Loan — New港 (thuộc huyện Gia Nghĩa/嘉义县), trước gọi là 麻园寮; nổi tiếng có đền奉天宫 và đặc sản kẹo mật 新港饴.
乡镇名。位于嘉义县的西北侧。原名麻园寮,清仁宗嘉庆年间,洪水肆虐,难民移居于此,遂使此地顿形繁荣,故改称今名。名胜有奉天宫,特产为新港饴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新港乡
xīn
新
gǎng
港
xiāng
乡
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辛
芯
噺
鈊
薪
俽
馨
鋅
莘
歆
昕
忄
斶
斷
斵
斴
斸
斩
斱
斲
斥
斤
斬
㪼
傽
觢
嗓
鄛
訿
綅
裏
楙
䂹
煶
㥺
䖾
新鲜
重新
新闻
新年
创新
更新
新颖
新疆
清新
新娘
