Bản dịch của từ 新火 trong tiếng Việt

新火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新火 (Danh từ)

xīn huǒ
01

Lửa mới (theo cổ tục: do khoan/đánh gỗ mà lấy, dùng lửa mới trong các dịp lễ hoặc khởi mùa)

1.古代钻木取火﹐四季各用不同的木材﹐易季时新取之火称新火。

Ví dụ
02

Tục lệ xưa (唐宋):清明前一天禁 lửa, đến ngày 清明 mới “起新火” để ban cho quan lại; nghĩa là “lửa mới” dùng trong nghi lễ lễ hội (mang tính lịch tục).

2.唐宋习俗﹐清明前一日禁火寒食﹐到清明节再起火赐百官﹐称为“新火”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新火

xīn

huǒ

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép