Bản dịch của từ 新灰 trong tiếng Việt

新灰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新灰 (Danh từ)

xīn huī
01

Tro mới bay vào theo tiết khí(律管中随节候新飞的灰),即随季节或风带来的新落灰烬古书气象/农事用语

律管中与节候相应新飞之灰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新灰

xīn

huī

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép