Bản dịch của từ 新瓶装旧酒 trong tiếng Việt

新瓶装旧酒

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新瓶装旧酒 (Thành ngữ)

xīn píng zhuāng jiù jiǔ
01

Dùng hình thức mới để trình bày nội dung cũ; thay áo mới nhưng lõi vẫn cũ. (ví dụ: đổi mẫu mã, khẩu hiệu mà bản chất không thay đổi)

比喻用新的形式表现旧的内容。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新瓶装旧酒

xīn

píng

zhuāng

jiù

jiǔ

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
瓶伙
瓶供
瓶坠簪折
瓶子
装严
装作
装佯
装佯吃象
旧丘
旧业
旧习
旧乡
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép