Bản dịch của từ 新生代 trong tiếng Việt

新生代

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新生代 (Cụm từ)

xīn shēng dài
01

地质历史上最新的一个时代。起自约6500万年前延续至今。分为老第三纪、新第三纪和第四纪三个纪。该时期形成的地层称为“新生界”。当时的海陆分布、山岳位置和江河流向和现在的很相近,动物和植物也接近于现代,尤其后期出现了人类的祖先。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新生代

xīn

shēng

dài

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
生一
生三
生上起下
生不逢场
代为
代为说项
代书
代乳粉
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép