Bản dịch của từ 新疆大学 trong tiếng Việt

新疆大学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新疆大学 (Danh từ)

xīn jiāng dà xué
01

Đại học Tân Cương — một trường đại học tổng hợp đa dân tộc ở Urumqi, Trung Quốc.

中国的多民族的综合性大学。校址在乌鲁木齐。前身是省立俄文法政专门学校,创建于1924年。校名几经变更,1960年改现名。设有中国语言文学、历史、政治、经济管理、法学、数学、物理、化学、生物、地理等系。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新疆大学

xīn

jiāng

xué

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
疆事
疆候
疆冶
疆吏
疆固
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép