Bản dịch của từ 新疆生产建设兵团 trong tiếng Việt

新疆生产建设兵团

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新疆生产建设兵团 (Cụm từ)

xīn jiāng shēng chǎn jiàn shè bīng tuán
01

全称“中国人民解放军新疆军区生产建设兵团”。中国人民解放军屯垦戍边部队。1954年10月组建。1975年撤销兵团建制,1981年重新恢复。三十多年来,兵团已经成为一支开发和建设边疆的农林牧副渔综合经营的农垦大军。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新疆生产建设兵团

xīn

jiāng

shēng

chǎn

jiàn

shè

bīng

tuán

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
疆事
疆候
疆冶
疆吏
疆固
生一
生三
生上起下
生不逢场
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
建丑
建丑月
建业
建中
建义
设上
设东
设中
设主
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép