Bản dịch của từ 新疆细羊毛 trong tiếng Việt
新疆细羊毛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新疆细羊毛 (Danh từ)
【xīn jiāng xì yáng máo】
01
Len mịn chế từ giống cừu ở Tân Cương (lông mượt, sợi nhỏ, dài đều, xoăn dày), loại len cao cấp dùng dệt vải dạ tinh xảo
新疆细毛羊所产的毛。纤维细软,毛长均匀,卷曲匀密。品质支数60新疆细羊毛64支。是中国细羊毛中纤维品质最好的一种。为中国生产的最大宗的优良纺织用毛,供制造精粗纺呢绒用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新疆细羊毛
xīn
新
jiāng
疆
xì
细
yáng
羊
máo
毛
Các từ liên quan
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
疆事
疆候
疆冶
疆吏
疆固
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
羊体嵇心
羊倌
羊傅
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辛
芯
噺
鈊
薪
俽
馨
鋅
莘
歆
昕
忄
斶
斷
斵
斴
斸
斩
斱
斲
斥
斤
斬
㪼
傽
觢
嗓
鄛
訿
綅
裏
楙
䂹
煶
㥺
䖾
新鲜
重新
新闻
新年
创新
更新
新颖
新疆
清新
新娘
