Bản dịch của từ 新的民主 trong tiếng Việt
新的民主
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新的民主 (Danh từ)
【xīn de mín zhǔ】
01
新的民主:新形態或新階段的民主制度/民主呼聲(例如畫作中表達人民對新的民主的渴望)
壁画。墨西哥西凯罗斯作于1945年。采用“新现实主义”手法,塑造了一个挣脱了手上锁链的妇女形象,表达了人民群众对新的民主的呼唤。整个画面用浓烈的红色,加以独特的透视效果,给人以强烈的感染。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新的民主
xīn
新
de
的
mín
民
zhǔ
主
Các từ liên quan
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
的一确二
民丁
民下
民不堪命
主一
主一无适
主上
主业
主丧
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辛
芯
噺
鈊
薪
俽
馨
鋅
莘
歆
昕
忄
斶
斷
斵
斴
斸
斩
斱
斲
斥
斤
斬
㪼
傽
觢
嗓
鄛
訿
綅
裏
楙
䂹
煶
㥺
䖾
新鲜
重新
新闻
新年
创新
更新
新颖
新疆
清新
新娘
