Bản dịch của từ 新知书店 trong tiếng Việt
新知书店
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新知书店 (Cụm từ)
【xīn zhī shū diàn】
01
1935年秋钱俊瑞创办于上海。以出版理论书籍为主。抗日战争爆发后总店迁到武汉时,受中共中央长江局委托,以“中国书店”名义出版马克思主义经典著作。1948年10月与生活书店、读书出版社合并为生活·读书·新知三联书店。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新知书店
xīn
新
zhī
知
shū
书
diàn
店
Các từ liên quan
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
店东
店主
店二哥
店伙
店伴
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辛
芯
噺
鈊
薪
俽
馨
鋅
莘
歆
昕
忄
斶
斷
斵
斴
斸
斩
斱
斲
斥
斤
斬
㪼
傽
觢
嗓
鄛
訿
綅
裏
楙
䂹
煶
㥺
䖾
新鲜
重新
新闻
新年
创新
更新
新颖
新疆
清新
新娘
