Bản dịch của từ 新竹市 trong tiếng Việt

新竹市

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新竹市 (Cụm từ)

xīn zhú shì
01

在台湾省本岛西北部、头前溪南侧、纵贯铁路线上。1982年设市。人口38.3万(1994年)。是台湾省的科技工业中心之一,1980年辟为“科学工业园”。有台湾的清华大学、交通大学及联合工业研究所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新竹市

xīn

zhú

shì

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
市丈
市不豫贾
市丝
市两
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép