Bản dịch của từ 新簇簇 trong tiếng Việt

新簇簇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新簇簇 (Tính từ)

xīn cù cù
01

Mới tinh, rất mới (thường chỉ quần áo hoặc vật dụng mặc mặc), gợi hình như vừa mới mua/ mặc lần đầu

形容极新﹐多指服装。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新簇簇

xīn

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
簇动
簇叶
簇合
簇射
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép