Bản dịch của từ 新緑 trong tiếng Việt

新緑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新緑 (Danh từ)

xīn lǜ
01

Màu xanh non (của lá cỏ, cây cối vào đầu mùa xuân)

1.初春草木显现的嫩绿色。

Ví dụ
02

Màu xanh non mùa xuân; nước (sắc) xanh mới nở sau khi trời ấm — chữ Hán Việt: «tân lục»; gợi liên tưởng tới lá non, nước sông mùa xuân

2.指开春后新涨的绿水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Rượu mới ủ có màu xanh biếc (rượu vừa nấu/ còn tươi,呈碧绿)

3.指新酿的色呈碧绿的酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新緑

xīn

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép