Bản dịch của từ 新英 trong tiếng Việt
新英
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新英 (Danh từ)
【xīn yīng】
01
1.新开放的花。
Ví dụ
02
Chùm ba lá chè non (giống như những nụ hoa đầu tiên) dùng để chỉ những chùm lá non mới mọc của cây chè.
2.指三片一簇如花初放的嫩茶叶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新英
xīn
新
yīng
英
Các từ liên quan
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
英世
英业
英两
英主
英丽
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辛
芯
噺
鈊
薪
俽
馨
鋅
莘
歆
昕
忄
斶
斷
斵
斴
斸
斩
斱
斲
斥
斤
斬
㪼
傽
觢
嗓
鄛
訿
綅
裏
楙
䂹
煶
㥺
䖾
新鲜
重新
新闻
新年
创新
更新
新颖
新疆
清新
新娘
