Bản dịch của từ 新藏公路 trong tiếng Việt

新藏公路

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新藏公路 (Cụm từ)

xīn cáng gōng lù
01

从新疆叶城到西藏普兰。长1700千米。1958年全线通车。全线平均海拔在4000米以上,为世界海拔最高的公路干线。是联系新疆和西藏西部的重要交通线,对巩固边防有重要意义。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新藏公路

xīn

cáng

gōng

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
藏书
藏伏
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép