Bản dịch của từ 新西兰 trong tiếng Việt
新西兰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新西兰 (Danh từ)
【xīn xī lán】
01
New Zealand (quốc đảo ở châu Đại Dương, gồm đảo Bắc và đảo Nam; thủ đô: Wellington; nổi tiếng về núi non, khí hậu ôn hòa, nông nghiệp chăn thả và xuất khẩu thịt, len, sữa)
大洋洲岛国。在太平洋西南部。由北、南两大岛及附近小岛组成。面积26.81万平方千米。人口约364.25万(1995年)。首都惠灵顿。山地占全境一半,多火山和地震。大部分地区气候温和湿润。农牧业是国民经济的主导部门。世界肉类、羊毛和乳制品的主要出口国之一。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新西兰
xīn
新
xī
西
lán
兰
Các từ liên quan
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
西上
西东
西乐
西乞
西乡
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辛
芯
噺
鈊
薪
俽
馨
鋅
莘
歆
昕
忄
斶
斷
斵
斴
斸
斩
斱
斲
斥
斤
斬
㪼
傽
觢
嗓
鄛
訿
綅
裏
楙
䂹
煶
㥺
䖾
新鲜
重新
新闻
新年
创新
更新
新颖
新疆
清新
新娘
