Bản dịch của từ 新西兰羊毛 trong tiếng Việt
新西兰羊毛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新西兰羊毛 (Danh từ)
【xīn xī lán yáng máo】
01
Len New Zealand; loại lông cừu bán mịn (thường từ giống Merino pha với giống Anh), có độ bóng, đàn hồi và độ bền cao, dùng làm sợi đan và vải dệt may chất lượng
在新西兰以美利奴羊种与英国长毛种杂交培育成的半细羊毛。品质支数36新西兰羊毛58支。光泽好,弹性强,强力高。是绒线和工业用呢的优质用毛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新西兰羊毛
xīn
新
xī
西
lán
兰
yáng
羊
máo
毛
Các từ liên quan
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
西上
西东
西乐
西乞
西乡
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
羊体嵇心
羊倌
羊傅
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辛
芯
噺
鈊
薪
俽
馨
鋅
莘
歆
昕
忄
斶
斷
斵
斴
斸
斩
斱
斲
斥
斤
斬
㪼
傽
觢
嗓
鄛
訿
綅
裏
楙
䂹
煶
㥺
䖾
新鲜
重新
新闻
新年
创新
更新
新颖
新疆
清新
新娘
