Bản dịch của từ 新译 trong tiếng Việt

新译

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新译 (Danh từ)

xīn yì
01

Bản dịch mới; (thuật ngữ Phật giáo) các bản dịch chữ Hán sau đời Đường (đối với kinh điển); cũng có khi gọi bản dịch của ngài Khu Lâu La Thập là 'tân dịch'

新的译本。佛教徒称唐代以下的汉译经典。亦有将后秦高僧鸠摩罗什的译经称作新译者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新译

xīn

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
译义
译书
译事
译人
译介
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép