Bản dịch của từ 新课 trong tiếng Việt

新课

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新课 (Danh từ)

xīn kè
01

Thuế, cống nạp mới (thuế mới ban hành hoặc mới thu)

1.新征的赋税。

Ví dụ
02

Bài học mới; công việc hoặc hoạt động mới (ví dụ: lớp học/khóa học mới)

2.新的工作或活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khóa học mới; môn học mới được mở hoặc mới được giảng dạy

3.新设的课程;新授的课题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新课

xīn

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
课丁
课与
课业
课习
课书
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép