Bản dịch của từ 新调 trong tiếng Việt

新调

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新调 (Danh từ)

xīn diào
01

Thuế mới đánh (thuế lấy từ dân theo hộ, ví dụ thời Hán–Đông Hán/魏晋 gọi là 'hộ'—loại thuế bằng lụa hoặc vải do nhà nước hàng năm thu từ hộ dân)

1.新征收的调税。汉末魏晋每年按户向民间征收绢绵,称户调。

Ví dụ
02

Giai điệu mới sáng tác; bản nhạc mới (mới chế tạo/đặt) — nhớ Hán Việt: (tân) + (điệu)

2.新创制的曲调。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新调

xīn

diào

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
调三惑四
调三斡四
调三窝四
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép