Bản dịch của từ 新闻公报 trong tiếng Việt

新闻公报

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新闻公报 (Danh từ)

xīn wén gōng bào
01

Thông báo chính thức về các sự kiện quan trọng từ chính phủ, tổ chức, hoặc lãnh đạo.

国家、政府、政党、团体或其领导人,直接或委托通讯社就有关重大事件、重要会议、决议等发表的新闻性公告和声明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新闻公报

xīn

wén

gōng

bào

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
闻一多
闻一知十
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
报丧
报书
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép