Bản dịch của từ 新闻纪录片 trong tiếng Việt

新闻纪录片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新闻纪录片 (Danh từ)

xīn wén jì lù piàn
01

Phim tài liệu về tin tức, ghi lại các sự kiện quan trọng trong chính trị, kinh tế, văn hóa, quân sự trong và ngoài nước.

纪录和报道当前国际与国内政治、经济、军事、文化等方面发生的重要事件的一种影片。以真实的事件和人物为表现对象,现场采访摄录,然后将所摄素材经过编辑、剪接,成为一个专题,例如新闻简报、文献纪录片等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新闻纪录片

xīn

wén

piàn

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
闻一多
闻一知十
纪事
纪事本末体
纪传
录事
录像
录像机
录入
录制
片云
片云遮顶
片儿汤
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép