Bản dịch của từ 新阳 trong tiếng Việt
新阳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
新阳 (Danh từ)
【xīn yáng】
01
Sự trao đổi chất (của sinh vật)
生物的基本特征之一。生物體經常不斷地從外界取得生活必需的物質,并使這些物質變成生物體本身的物質,同時把體內產生的廢物排出體外,這種新物質代替舊物質的過程叫做新 陳代謝。簡稱代謝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thay cũ đổi mới (ví với sự phát triển của vật mới thay thế vật cũ)
比喻新的事物滋生發展,代替舊的事物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新阳
xīn
新
yáng
阳
Các từ liên quan
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
- Hình thái radical:
- ⿰,亲,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辛
芯
噺
鈊
薪
俽
馨
鋅
莘
歆
昕
忄
斶
斷
斵
斴
斸
斩
斱
斲
斥
斤
斬
㪼
傽
觢
嗓
鄛
訿
綅
裏
楙
䂹
煶
㥺
䖾
新鲜
重新
新闻
新年
创新
更新
新颖
新疆
清新
新娘
