Bản dịch của từ 新陈代谢 trong tiếng Việt

新陈代谢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新陈代谢 (Danh từ)

xīn chén dài xiè
01

Quá trình trao đổi chất, bao gồm sự hình thành và phân giải của các chất trong cơ thể.

(2) 伴随着生命而发生的原生质构成及其分解的总过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự chuyển hóa giữa cái mới và cái cũ, thay thế lẫn nhau.

(3) 比喻新事物生长发展,代替旧事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quá trình trao đổi chất, sự thay thế giữa vật chất mới và cũ trong cơ thể hoặc sự phát triển của cái mới thay thế cái cũ.

陈:陈旧的;代:替换;谢:凋谢,衰亡。指生物体不断用新物质代替旧物质的过程。也指新事物不断产生发展,代替旧的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新陈代谢

xīn

chén

dài

xiè

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
陈丘
陈举
陈久
代为
代为说项
代书
代乳粉
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép