Bản dịch của từ 新馆 trong tiếng Việt

新馆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新馆 (Danh từ)

xīn guǎn
01

Tòa nhà/nhà mới (làm thành: thư viện, bảo tàng, quán, trụ sở mới) — nhấn mạnh là '' mới xây hoặc mới khánh thành

1.新建的馆舍。

Ví dụ
02

Tòa nhà/nhà hàng, quán trọ mới mở; gian trưng bày mới (lần đầu khai trương)

2.初临的馆舍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新馆

xīn

guǎn

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
馆人
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép