Bản dịch của từ 新鲜血液 trong tiếng Việt

新鲜血液

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

新鲜血液 (Danh từ)

xīn xiān xuè yè
01

Lực lượng mới tràn đầy sức sống, năng lượng

比喻富有朝气﹑充满活力的新生力量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 新鲜血液

xīn

xiān

xuè

Các từ liên quan

新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
鲜为人知
鲜丽
鲜乏
鲜于
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
新
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
𢀝, 𣂺, 𤗔, 𤗟, 𨐏, 薪
Hình thái radical:
⿰,亲,斤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一一丨ノ丶ノノ一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép