Bản dịch của từ 斲冰 trong tiếng Việt

斲冰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

斲冰 (Động từ)

zhuó bīng
01

Chặt băng, đẽo/đập băng (công việc dùng công cụ tách hoặc đục băng)

1.亦作“斵冰”。

Ví dụ
02

Đánh vỡ băng; chẻ băng (dùng dao, rìu để đập/khắc băng)

2.击冰;斫冰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đập nước; quát nước bằng mái chèo — hình dung tiếng mái chèo vỗ vào mặt nước trong veo

3.谓击水。形容在空明澄澈的水光中打桨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斲冰

zhuó

bīng

Các từ liên quan

斲削
斲思
斲掘
斲木
斲
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
㓸, 斵, 𣂡, 𣂪, 𣃂, 𣃃, 𣃆, 𣃋, 𣃏, 𦘣, 𨮕, 𨯴
Hình thái radical:
⿰,𠁁,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フフ一フ一丨一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép