Bản dịch của từ 斲思 trong tiếng Việt

斲思

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

斲思 (Động từ)

zhuó sī
01

Nghĩ ý, xây dựng ý tưởng; suy nghĩ để định hình nội dung (Hán Việt: trác tư — '' gợi hình cắt, chế tác; '' là tư duy)

构思。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斲思

zhuó

Các từ liên quan

斲冰
斲削
斲掘
斲木
思不出位
思且
思义
思乎
斲
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
㓸, 斵, 𣂡, 𣂪, 𣃂, 𣃃, 𣃆, 𣃋, 𣃏, 𦘣, 𨮕, 𨯴
Hình thái radical:
⿰,𠁁,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フフ一フ一丨一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép