Bản dịch của từ 斲毁 trong tiếng Việt
斲毁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
斲毁 (Động từ)
【zhuó huǐ】
01
Phá hoại, làm hư hại; tàn phá (gây tổn thương vật thể hoặc công trình)
2.毁伤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đốn phá, đẽo gọt hoặc phá hủy; làm hỏng/tàn phá (thường dùng trong văn viết hoặc cổ)
1.亦作“斵毁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斲毁
zhuó
斲
huǐ
毁
Các từ liên quan
斲冰
斲削
斲思
斲掘
毁不危身
毁不灭性
毁丑
毁于一旦
毁伤
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 㓸, 斵, 𣂡, 𣂪, 𣃂, 𣃃, 𣃆, 𣃋, 𣃏, 𦘣, 𨮕, 𨯴
- Hình thái radical:
- ⿰,𠁁,斤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フフ一フ一丨一ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
卓
擆
㺟
罬
諁
烵
鷟
䓬
䵵
娺
妰
櫡
㪽
斤
㫀
斬
斪
斵
㫁
斨
斫
斦
㪼
斥
獙
誓
嵽
榨
㜙
歍
㝪
䋲
熊
遱
旖
粰
斲丧
斲轮老手
