Bản dịch của từ 斲琴 trong tiếng Việt

斲琴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

斲琴 (Động từ)

zhuó qín
01

Đục/gọt đàn (làm, sửa hoặc chế tạo đàn bằng cách đẽo, chạm); từ cổ (cũng viết 斵琴」)

1.亦作“斵琴”。

Ví dụ
02

Chặt/khắc gỗ để làm đàn (cắt gọt thân gỗ thành cây đàn)

2.斫木制琴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 斲琴

zhuó

qín

Các từ liên quan

斲冰
斲削
斲思
斲掘
琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
斲
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Các biến thể:
㓸, 斵, 𣂡, 𣂪, 𣃂, 𣃃, 𣃆, 𣃋, 𣃏, 𦘣, 𨮕, 𨯴
Hình thái radical:
⿰,𠁁,斤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フフ一フ一丨一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép