Bản dịch của từ 斵 trong tiếng Việt
斵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
斵 (Động từ)
【zhuó】
01
Cắt, chặt từng mảnh nhỏ (giống như hành động đốn củi hay chạm khắc để tạo hình).
同“斲”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 斲
- Hình thái radical:
- ⿰,⿱,&P5-01;,亞,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶乚丿一丨一乚乚一丨一丿丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繳
禚
晫
藋
娺
妰
犳
彴
斫
琢
擆
酌
断
㪼
㪾
斥
斨
斶
斪
斯
斫
斬
斸
斳
䁬
螰
龼
蟝
嚐
擴
穚
磯
翼
燰
魎
闊
