Bản dịch của từ 方人 trong tiếng Việt

方人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方人 (Danh từ)

fāng rén
01

Đánh giá, phán xét phẩm chất (người) — nói về việc chê trách hoặc phân định ưu khuyết của một người

批评人物的优劣长短。。论语.宪问:「子贡方人。子曰:『赐也贤乎哉!夫我则不暇。』」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方人

fāng

rén

方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép