Bản dịch của từ 方位词 trong tiếng Việt

方位词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fāng

ㄈㄤfangthanh ngang

方位词 (Danh từ)

fāng wèi cí
01

Từ chỉ vị trí hoặc phương hướng; gồm từ đơn giản và hợp thành.

名词的一种,是表示方向或位置的词,分单纯的和合成的两类。单纯的方位词是‘上、下、前、后、左、右、东、西、南、北、里、外、中、内、间、旁’。合成的方位词由单纯的方位词用下面的方式构成。a)前边加‘以’或‘之’,如‘以上、之下’。b)后边加‘边、面、头’,如‘前边、左面、里头 ’。c)对举,如‘上下、前后、里外 ’。d)其他,如‘底下、头里、当中 ’。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 方位词

fāng

wèi

Các từ liên quan

方丈
方丈室
位下
位不期骄
位业
位主
位于
词丈
词不达意
词不逮意
方
Bính âm:
【fāng】【ㄈㄤ】【PHƯƠNG】
Các biến thể:
倣, 㕫, 汸, 𤙗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép